minor mode

minor mode

A pianist plays a somber melody in a minor mode.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang âm thứ: "minor mode" (thang âm thứ) một hệ thống các nốt nhạc dựa trên thang âm thứ (âm giai thứ), thường mang âm hưởng buồn bã, u tối hoặc trầm lắng hơn so với thang âm trưởng (major mode). Trong lý thuyết âm nhạc, đây một trong hai chế độ chính (mode) của âm nhạc phương Tây, đặc trưng bởi quãng ba thứ giữa bậc I bậc III của thang âm.
dụ sử dụng
  • (Bản nhạc được viếtthang âm thứ, mang lại cảm giác u buồn.)
  • (Nhiều nhà soạn nhạc cổ điển sử dụng thang âm thứ để thể hiện nỗi buồn.)
  • (Trong nhạc jazz, thang âm thứ thường được dùng để ứng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a minor mode": ở trong thang âm thứ.

    • The symphony is entirely in a minor mode. (Bản giao hưởng hoàn toànthang âm thứ.)
  • "to shift to a minor mode": chuyển sang thang âm thứ.

    • The song shifts to a minor mode in the bridge section. (Bài hát chuyển sang thang âm thứđoạn bridge.)
  • "natural minor mode": thang âm thứ tự nhiên (không dấu hóa thăng hoặc giáng ngoại lệ).

    • The natural minor mode is the simplest form of the minor scale. (Thang âm thứ tự nhiên dạng đơn giản nhất của âm giai thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Major mode (n): thang âm trưởng (đối lập với thang âm thứ).

    • The major mode sounds brighter than the minor mode. (Thang âm trưởng nghe sáng sủa hơn thang âm thứ.)
  • Modal music (n): nhạc theo chế độ (mode), bao gồm cả thang âm thứ trưởng.

    • Modal music often explores different modes beyond major and minor. (Nhạc theo chế độ thường khám phá các chế độ khác ngoài thang âm trưởng thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Minor scale: âm giai thứ (thường được dùng thay thế cho "minor mode" trong ngữ cảnh cụ thể).

    • The piece is in the key of A minor. (Bản nhạccung La thứ.)
  • Aeolian mode: chế độ Aeolian (tên gọi cổ điển của thang âm thứ tự nhiên trong hệ thống các chế độ nhà thờ).

    • The Aeolian mode is equivalent to the natural minor mode. (Chế độ Aeolian tương đương với thang âm thứ tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play in minor mode: chơi (nhạc) ở thang âm thứ.

    • The guitarist played the solo in minor mode. (Người chơi guitar đã chơi đoạn solothang âm thứ.)
  • Write in minor mode: sáng tácthang âm thứ.

    • She writes most of her ballads in minor mode. ( ấy sáng tác hầu hết các bản ballad của mìnhthang âm thứ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A minor mode of expression": một cách thể hiện u tối hoặc buồn bã (nghĩa bóng).
    • His speech was in a minor mode, reflecting his somber mood. (Bài phát biểu của anh ấy mang giọng điệu u buồn, phản ánh tâm trạng ảm đạm của anh ấy.)